baie d'Along

giao thông - transport

Tiếng Việt English français
vali suitcase la valise
Hải quan Customs la Douane
thị thực le visa
hộ chiếu passport le passeport
sân bay airport l'aéroport
máy bay airplane, aeroplane l'avion
máy bay trực thăng helicopter l'hélicoptère
cảng le port
tàu thuỷ
tàu thuyền
ship

boat
le navire

le bateau
tàu ngầm submarine le sous-marin
tàu điện ngầm subway [US], underground [UK] le métro
tàu hoả le train
ga train station la gare
ticket le billet (de transport)
(con) đường road, way la route, voie
đường quốc lộ,
đường cao tốc
motorway, highway l'autoroute
xe tải truck, lorry, (van) le camion
xe buýt bus l'autobus, l'autocar
bến xe buýt bus station la station de bus
điểm dừng xe buýt bus stop l'arrêt de bus
xe tắc xi cab le taxi
xe hơi car l'automobile, la voiture
nơi đỗ xe car park le "parking"
nhà xe le garage
trạm xăng gas station la station d'essence
xăng gasoline l'essence
xe gắn máy motorcycle la moto, le vélomoteur
xe đạp bicycle, bike la bicyclette, le vélo
bánh xe wheel la roue
người đi bộ pedestrian le piéton