cơ thể - body - le corps

Tiếng Việt English français
lông, tóc hair les cheveux, poils
da skin la peau
đầu óc skull le crâne
não brain le cerveau
đầu head la tête
trán forehead le front
mặt face le visage
lông mày
mí mắt
lông mi
eyebrows

eyelids

eyelashes
les sourcils

les paupières

les cils
(con) mắt eye l'œil
tai ear l'oreille
mũi nose le nez
râu beard la barbe
râu mép moustache "
cheeks les joues
môi lips les lèvres
miệng mouth la bouche
lưỡi tongue la langue
răng tooth la dent
cằm chin le menton
cổ
họng
neck

throat
le cou

la gorge

ngực
breast

chest
les seins

la poitrine
tim heart le cœur
máu blood le sang
phổi lungs les poumons
bụng
dạ dày
belly

stomach
le ventre, l'abdomen

l'estomac
lòng, ruột intestine l'intestin
gan liver le foie
thận kidneys les reins
giới tính sex le sexe
dây thần kinh nerve le nerf
cơ bắp thịt muscle le muscle
xương bone l'os
bộ xương skeleton le squelette
lưng back le dos
vai shoulder l'épaule
cánh tay arm le bras
khuỷu tay elbow le coude
cổ tay wrist le poignet
nắm đấm fist le poing
bàn tay hand la main
ngón tay fingers les doigts
móng nail l'ongle
mông buttocks les fesses
đùi thighs les cuisses
cẳng chân leg la jambe
đầu gối knee le genou
mắt cá ankle la cheville
gót chân heel le talon
bàn chân foot le pied
ngón chân toe le doigt de pied, l'orteil




sức khỏe - health - la santé

Tiếng Việt English français
bệnh viện
nhà thương
hospital l'hôpital
y tá nurse l'infirmière
(người) bác sĩ,
thầy thuốc
physician, medical doctor le médecin, "docteur"
nha sĩ dentist le dentiste
nhà thuốc tây pharmacy, drugstore la pharmacie
thuốc medication le médicament
bao cao su condom le préservatif, la "capote"