thời tiết - weather, climate - le climat

Tiếng Việt English français
Trái Đất Earth la Terre
mặt trăng moon la lune
hành tinh planet la planète
ngôi sao star l'étoile
mặt trời sun le soleil
ánh sáng light la lumière
không khí air l'air
trời sky le ciel
mây cloud le nuage
sương mù fog le brouillard
gió wind le vent
bão storm la tempête
sấm thunder le tonnerre
tia sét lightning, flash l'éclair
cầu vồng rainbow l'arc-en-ciel
mưa rain la pluie
cái dù, cái ô umbrella le parapluie
sương muối frost le gel
tuyết snow la neige
mưa đá hail la grêle
nước đá, băng ice la glace


Tiếng Việt English français
nóng hot chaud
lạnh cold froid