thực phẩm - food - nourriture

Tiếng Việt English français
bữa ăn meal le repas
bữa sáng breakfast le petit-déjeuner
bữa trưa lunch le déjeuner
bữa tối dinner, supper le dîner, souper
đói hunger la faim
khát thirst la soif

Tiếng Việt English français
khăn ăn napkin la serviette (de table)
cái đĩa plate l'assiette
đũa chopsticks les baguettes
cái thìa spoon la cuillère
dĩa fork la fourchette
dao knife le couteau
chai bottle la bouteille
kính glass le verre
cốc, chén cup la tasse
(cái) bát bowl le bol






uống - drink, beverage - la boisson

Tiếng Việt English français
cháo soup la soupe
nước water l'eau
nước trái cây fruit juice le jus de fruit
nước cam orange juice le jus d'orange
nước chanh lemonade la limonade
rượu alcohol l'alcool
rượu vang đỏ/trắng red/white wine le vin rouge/blanc
bia beer la bière
trà tea le thé
sô-cô-la chocolate le chocolat
cà phê coffee le café
cà phê sữa coffee with milk le café au lait
sữa milk le lait


Tiếng Việt English français
sữa chua yoghurt le yaourt
phô mat cheese le fromage
butter le beurre
dầu ôliu olive oil l'huile d'olive
giấm vinegar le vinaigre
các loại gia vị spices les épices
tiêu pepper le poivre
muối salt le sel
trứng egg l'œuf
bột flour la farine
noodles, pasta les nouilles, pâtes
bánh mì bread le pain
bánh san-đúych sandwich "


traùng mieäng - dessert

Tiếng Việt English français
bánh ngọt cake le gâteau
kem cream
ice-cream
la crème
la crème glacée
đường sugar le sucre
mật ong honey le miel
mứt jam la confiture